Thuật ngữ

Các từ được dùng xuyên suốt sản phẩm và các trang này, mỗi từ chỉ có một nghĩa.

Thuật ngữ

Thuật ngữÝ nghĩa
Thành viênMột website được kết nối với mạng lưới và được chủ sở hữu xác minh.
Nội dung quảng bá được (promotable)Một trang hoặc nội dung bạn muốn nhiều người biết đến hơn: một bài viết, một sản phẩm, một bản tin, một ứng dụng.
Tăng trưởngMột quảng bá đang hoạt động của một nội dung quảng bá được. Thay thế của mạng lưới cho một chiến dịch.
CreativeMột mô tả có cấu trúc của một quảng bá — văn bản ở nhiều độ dài, hành động, thương hiệu — được vẽ cho từng vị trí hiển thị.
Đơn vị quảng cáoMột creative khi xuất hiện trên trang của thành viên, kèm nhãn của nó.
SlotNơi trên một trang mà một đơn vị quảng cáo xuất hiện.
Lượt xemMột đơn vị quảng cáo có ít nhất một nửa trên màn hình trong một giây liên tục.
Lượt truy cập đã xác nhậnMột lượt nhấp được script của website đích xác nhận: khách truy cập đã đến và ở lại.
Tín dụng tăng trưởngĐơn vị mà các thành viên dùng để đối soát. Kiếm được bằng cách gửi khách truy cập, chi tiêu bằng cách nhận khách truy cập. Không phải tiền.
Đối soát (clearing)Lần chạy ban đêm định giá trong ngày và di chuyển tín dụng giữa các thành viên.
Thời gian giữKhoảng thời gian tín dụng kiếm được phải chờ trước khi có thể chi: tối đa 72 giờ.
Chất lượng lưu lượngĐiểm 0–100 cho biết lưu lượng đi ra của một website hợp lệ và có tương tác đến mức nào.
Xác minhBằng chứng quyền sở hữu: script tải trên tên miền của chính website.
Brand KitTên, biểu tượng và màu của bạn như được dùng trên các quảng bá của bạn.